blue racer

blue racer

A blue racer slithers quickly across a sunlit forest path.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài rắn đen (thuộc họ Colubridae) màu xanh dương pha lục, được tìm thấy từ Ohio đến Texas (Hoa Kỳ). Tên gọi này ám chỉ màu sắc đặc trưng tốc độ di chuyển nhanh của loài rắn này.

dụ sử dụng
  • (Loài rắn blue racer nổi tiếng tốc độ màu sắc nổi bật của .)
  • (Chúng tôi phát hiện một con rắn blue racer đang qua bãi cỏ ở Ohio.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue racer" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ một phân loài cụ thể của rắn đen ().
    • The blue racer is a subspecies of the eastern racer. (Blue racer một phân loài của loài rắn đen phía đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Racer (n): rắn đen (tên chung cho các loài rắn trong chi ).
  • Eastern racer (n): rắn đen phía đông (một loài rắn phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Coluber constrictor: tên khoa học của loài rắn này.
  • Blacksnake: rắn đen (tên gọi chung, nhưng không chính xác blue racer màu xanh dương pha lục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "blue racer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blue racer".

Từ gần giống